green paper

green paper

The committee reviews the green paper on environmental policy.

Định nghĩa

Danh từ:
- Sách trắng sơ bộ của chính phủ: "green paper" một báo cáo sơ bộ do chính phủ công bố, trình bày các đề xuất chính sách nhằm kích thích thảo luận lấy ý kiến công chúng trước khi ban hành luật chính thức.

dụ sử dụng
  • (Chính phủ đã công bố một sách trắng sơ bộ về cải cách giáo dục để thu thập phản hồi từ giáo viên phụ huynh.)
  • (Sách trắng sơ bộ đề xuất một số thay đổi đối với hệ thống y tế, nhưng chưa phải luật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to publish a green paper": công bố một sách trắng sơ bộ.

    • The Ministry of Finance published a green paper on tax policy last month. (Bộ Tài chính đã công bố một sách trắng sơ bộ về chính sách thuế vào tháng trước.)
  • "green paper consultation": quá trình tham vấn dựa trên sách trắng sơ bộ.

    • The green paper consultation period lasts for three months, allowing the public to submit their opinions. (Thời gian tham vấn dựa trên sách trắng sơ bộ kéo dài ba tháng, cho phép công chúng gửi ý kiến của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • White paper (n): sách trắng chính thứcbáo cáo chi tiết về chính sách đã được quyết định.

    • After the green paper, the government will issue a white paper with final proposals. (Sau sách trắng sơ bộ, chính phủ sẽ ban hành một sách trắng chính thức với các đề xuất cuối cùng.)
  • Discussion paper (n): tài liệu thảo luậnthuật ngữ chung cho các báo cáo kích thích tranh luận.

    • The university published a discussion paper on climate change. (Trường đại học đã công bố một tài liệu thảo luận về biến đổi khí hậu.)
Từ đồng nghĩa
  • Preliminary report: báo cáo sơ bộ.
  • Consultation document: tài liệu tham vấn.
  • Proposal paper: tài liệu đề xuất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp; "green paper" thường đi với động từ như publish (công bố), release (phát hành), hoặc issue (ban hành).

Thành ngữ liên quan
  • "a green paper is just the beginning": sách trắng sơ bộ chỉ bước khởi đầunhấn mạnh tính chất tạm thời thăm dò.
    • Remember, a green paper is just the beginning; the real policy will come later. (Hãy nhớ rằng, sách trắng sơ bộ chỉ bước khởi đầu; chính sách thực sự sẽ đến sau.)

Từ gần giống